Bộ lọc khí công nghiệp chính xác bán sỉ PF2020, mã sản phẩm 2901200319 DD360

Mô tả ngắn gọn:

CẤP C: Lõi lọc chính chủ yếu được sử dụng trong máy nén khí, sau bộ làm mát phía sau hoặc trước bộ sấy lạnh. Nó có thể lọc được một lượng lớn chất lỏng và các hạt rắn có kích thước trên 3μm, đạt hàm lượng dầu dư thấp nhất chỉ 5ppm.

Loại T: Lõi lọc khí chủ yếu được sử dụng cho các dụng cụ, máy móc, động cơ, xi lanh và các thiết bị khác, đặt trước bộ lọc loại A hoặc sau bộ sấy hấp phụ. Nó có thể lọc được các hạt lỏng và rắn có kích thước 1μm, và đạt hàm lượng dầu dư tối thiểu chỉ 5ppm.

Hạng A: Lõi lọc loại bỏ dầu siêu hiệu quả, chủ yếu được sử dụng ở phía trước máy sấy hấp phụ hoặc phía trước máy sấy lạnh để lọc các hạt lỏng và rắn có kích thước 0,01μm, và hàm lượng dầu dư tối thiểu chỉ là 0,001ppm.

CẤP H: Lõi lọc sương dầu siêu nhỏ bằng than hoạt tính chủ yếu được sử dụng để lọc thực phẩm, thuốc và khí thở. Nó có thể lọc được sương dầu và hydrocarbon có kích thước 0,01μm, và đạt hàm lượng dầu dư tối thiểu chỉ 0,003ppm.

Chi tiết sản phẩm

Thẻ sản phẩm

Mô tả sản phẩm

Lưu ý: Vì có hơn 100.000 loại lõi lọc máy nén khí, nên không thể hiển thị từng loại một trên trang web. Vui lòng liên hệ với chúng tôi qua email hoặc điện thoại nếu bạn cần thông tin chi tiết.

Tiêu chuẩn thay thế phần tử lọc chính xác chủ yếu dựa trên các yếu tố sau:

1. Thời gian sử dụng: Trong điều kiện bình thường, chu kỳ thay thế lõi lọc chính xác là 3-4 tháng. Thời gian cụ thể có thể được điều chỉnh theo mức độ sử dụng thực tế, ví dụ: người dùng gia đình có thể thay thế mỗi tháng một lần, người dùng thương mại hai tháng một lần, người dùng công nghiệp ba tháng một lần.

2. Giảm áp suất: Khi độ giảm áp suất của bộ lọc chính xác vượt quá một giá trị nhất định, thường là 0,68 kgf/cm² hoặc khi kim chỉ thị của đồng hồ đo áp suất chênh lệch chỉ vào vùng màu đỏ, cần phải thay thế lõi lọc. Ngoài ra, sau 6000-8000 giờ làm việc (khoảng một năm) cũng nên xem xét việc thay thế.

3. Hiệu quả lọc: Nếu phát hiện hiệu quả lọc bị giảm hoặc độ sụt áp vượt quá tiêu chuẩn, cần thay thế kịp thời. Thường xuyên theo dõi tình trạng của bộ lọc và lập kế hoạch thay thế phù hợp với tình hình thực tế.

4. Chất lượng nước và môi trường sử dụng: Chất lượng nước kém hoặc môi trường sử dụng khắc nghiệt sẽ đẩy nhanh quá trình ô nhiễm và tắc nghẽn lõi lọc, do đó cần điều chỉnh tần suất thay thế theo chất lượng nước và môi trường sử dụng.

Các bước thay thế:

1. Bộ lọc cách ly: đóng van hút hoặc hệ thống cấp khí nén và xả hết áp suất trước khi đóng van xả (hoặc xả hết áp suất qua lỗ thoát nước của bộ lọc).

2. Tháo lõi lọc cũ: vặn vỏ máy ra, tháo lõi lọc cũ và làm sạch vỏ lọc.

3. Lắp đặt bộ lọc mới: Lắp bộ lọc mới vào vị trí, đảm bảo vòng đệm còn nguyên vẹn và được lắp chắc chắn.

4. Kiểm tra độ kín: đóng van đầu ra của bộ lọc và mở nhẹ van đầu vào để kiểm tra xem có rò rỉ hay không.

Gợi ý bảo trì:

1. Kiểm tra định kỳ: Thường xuyên kiểm tra tình trạng của bộ lọc để đảm bảo hiệu quả lọc và độ kín của nó.

2. Vệ sinh vỏ lọc: Mỗi khi thay thế lõi lọc, hãy vệ sinh vỏ lọc để đảm bảo bên trong sạch sẽ và không có tạp chất.

3. Kế hoạch cá nhân hóa: Dựa trên mức độ sử dụng thực tế, chất lượng nước và các yếu tố khác, hãy lập kế hoạch thay thế cá nhân hóa để đảm bảo bộ lọc luôn hoạt động trong điều kiện tốt nhất.


  • Trước:
  • Kế tiếp: